cột ngắm

cột ngắm

Người trắc địa cắm một cột ngắm để xác định đường thẳng.

Định nghĩa

Danh từ: - Dụng cụ đo đạc hình trụ dài: "cột ngắm" một thanh hoặc cọc dài, thường sơn màu (đỏ, trắng) để dễ nhìn, được cắm thẳng đứng trên mặt đất. Dụng cụ này được sử dụng trong trắc địa, xây dựng hoặc đo đạc địa hình để xác định hướng, đo khoảng cách hoặc làm điểm chuẩn khi ngắm qua máy đo (như máy kinh vĩ, máy thủy bình). - Vật đánh dấu điểm mốc: "cột ngắm" cũng có thể một cọc đánh dấu vị trí cụ thể trên thực địa, giúp người đo nhận biết định hướng trong quá trình khảo sát.

dụ sử dụng
  • (Kỹ sư đặt các cọc dàihai đầu đoạn đường nhằm xác định độ nghiêng của mặt đường.)
  • (Dụng cụ đo này màu sắc tương phản giúp người đứng xa vẫn nhìn thấy .)
  • (Ba cọc dài được cắm trên mặt đất để tạo thành một đường thẳng tham chiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngắm qua cột ngắm": hành động dùng máy đo nhìn vào cọc để lấy số liệu.
    • Người đo phải ngắm qua cột ngắm để ghi lại góc phương vị. (Thao tác kỹ thuật nhằm xác định hướng chính xác.)
  • "cột ngắm tiêu chuẩn": loại cọc được chế tạo theo quy cách nhất định trong trắc địa.
    • Cột ngắm tiêu chuẩn chiều dài 2 mét đường kính 3 cm. (Cọc đáp ứng yêu cầu kỹ thuật cho các phép đo chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Cọc tiêu (danh từ): cọc ngắn hơn, thường dùng để đánh dấu ranh giới hoặc điểm mốc tạm thời.
    • Cọc tiêu được cắm ở các góc thửa đất để phân định ranh giới. (Cọc nhỏ hơn cột ngắm, dùng trong đo đạc địa chính.)
  • Sào đo (danh từ): thanh dài vạch chia, dùng để đo trực tiếp chiều cao hoặc khoảng cách.
    • Sào đo thường được làm bằng nhôm hoặc gỗ, có thể thu gọn. (Dụng cụ đo khác, chức năng tương tự nhưng không dùng để ngắm.)
  • Máy ngắm (danh từ): thiết bị quang học dùng để quan sát đo góc, thường kết hợp với cột ngắm.
    • Máy ngắm được đặt trên chân máy, người vận hành nhìn qua ống kính để bắt cột ngắm. (Công cụ chính trong đo đạc trắc địa.)
Từ đồng nghĩa
  • Cọc ngắm: cách gọi khác của cột ngắm, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Cọc tiêu: tuy kích thước nhỏ hơn, nhưng đôi khi được dùng lẫn với cột ngắm trong thực tế.
Thành ngữ liên quan
  • Cắm cột ngắm: hành động đặt cọc xuống đất để bắt đầu đo đạc.
    • Đội khảo sát cắm cột ngắm tại điểm mốc đầu tiên. (Bước khởi đầu của quy trình đo đạc.)
  • Ngắm theo cột ngắm: phương pháp xác định hướng bằng cách nhìn thẳng vào cọc.
    • Kỹ thuật viên ngắm theo cột ngắm để căn chỉnh máy. (Thao tác chuẩn xác trong trắc địa.)